協同意義 hiệp đồng ý nghĩa Hán Việt: hiệp đồng ý nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Hán Việthiệp đồng ý nghĩaCấu tạo協 + 同 + 意 + 義 · hiệp + đồng + ý + nghĩa nghĩa thành phần: hiệp + đồng + ý + nghĩa Nghĩa EngCihui 協同意義 iétóng yìyì n. <lg.> associative meaning