協同放射 hiệp đồng phóng xạ Hán Việt: hiệp đồng phóng xạ Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 放 (phóng) + 射 (xạ)Hán Việthiệp đồng phóng xạCấu tạo協 + 同 + 放 + 射 · hiệp + đồng + phóng + xạ nghĩa thành phần: hiệp + đồng + phóng + xạ Nghĩa EngCihui corradiation