協同效應 xié tóng xiào yìng · hiệp đồng hiệu ứng Hán Việt: hiệp đồng hiệu ứng · Pinyin: xié tóng xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinxié tóng xiào yìngHán Việthiệp đồng hiệu ứngCấu tạo協 + 同 + 效 + 應 · hiệp + đồng + hiệu + ứng nghĩa thành phần: hiệp + đồng + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui synergy