協同程序 hiệp đồng trình tự Hán Việt: hiệp đồng trình tự Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 同 (đồng) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việthiệp đồng trình tựCấu tạo協 + 同 + 程 + 序 · hiệp + đồng + trình + tự nghĩa thành phần: hiệp + đồng + trình + tự Nghĩa EngCihui coroutines