協和萬邦 hiệp hòa vạn bang Hán Việt: hiệp hòa vạn bang Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 和 (hòa) + 萬 (vạn) + 邦 (bang)Hán Việthiệp hòa vạn bangCấu tạo協 + 和 + 萬 + 邦 · hiệp + hòa + vạn + bang nghĩa thành phần: hiệp + hòa + vạn + bang Nghĩa EngCihui 協和萬邦 iéhéwànbāng f.e. make all nations live together peacefully