協和廣場 xié hè guǎng chǎng · hiệp hòa quảng tràng Hán Việt: hiệp hòa quảng tràng · Pinyin: xié hè guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 和 (hòa) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinxié hè guǎng chǎngHán Việthiệp hòa quảng tràngCấu tạo協 + 和 + 廣 + 場 · hiệp + hòa + quảng + tràng nghĩa thành phần: hiệp + hòa + quảng + tràng