協和音程 hiệp hòa âm trình Hán Việt: hiệp hòa âm trình Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 和 (hòa) + 音 (âm) + 程 (trình)Hán Việthiệp hòa âm trìnhCấu tạo協 + 和 + 音 + 程 · hiệp + hòa + âm + trình nghĩa thành phần: hiệp + hòa + âm + trình Nghĩa EngCihui 協和音程 iéhéyīnchéng ►See xiéhéyīn