协商一致 xié shāng yī zhì·hiệp thương nhất trí Hán Việt: hiệp thương nhất trí · Pinyin: xié shāng yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 一 (nhất) + 致 (trí)Pinyinxié shāng yī zhìHán Việthiệp thương nhất tríCấu tạo協 + 商 + 一 + 致 · hiệp + thương + nhất + trí nghĩa thành phần: hiệp + thương + nhất + trí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhất trí hiệp thươngĐứcHandedict einmütig durch Beratung Từ liên quan Gần nghĩa协商会议 · 一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致性效应 · 一致的 · 协商的 · 一致百虑