協商一致 xié shāng yī zhì · hiệp thương nhất trí Hán Việt: hiệp thương nhất trí · Pinyin: xié shāng yī zhì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 一 (nhất) + 致 (trí)Pinyinxié shāng yī zhìHán Việthiệp thương nhất tríCấu tạo協 + 商 + 一 + 致 · hiệp + thương + nhất + trí nghĩa thành phần: hiệp + thương + nhất + trí