协商价格

xié shāng jià géhiệp thương giá cách

Hán Việt: hiệp thương giá cách · Pinyin: xié shāng jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thương lượng giá

Đức

  • Handedict (Verkaufs-) Preis verhandeln (V, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 协商会议 · 价格便宜的 · 价格战 · 价格核定人