价格补助 giá cách bổ trợ Hán Việt: giá cách bổ trợ Tổng quan (Econ) Trợ giá Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Hán Việtgiá cách bổ trợTừ loạidanhCấu tạo價 + 格 + 補 + 助 · giá + cách + bổ + trợ nghĩa thành phần: giá + cách + bổ + trợ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trợ giáMainlandKaggle Zh-Vi price support Từ liên quan Gần nghĩa价格回稳 · 价格标签 · 價格狂跌 · 补助定理 · 补助机构 · 补助组织 · 补助货币 · 補助貨幣