协商规定

xié shāng guī dìnghiệp thương quy định

Hán Việt: hiệp thương quy định · Pinyin: xié shāng guī dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 規 (quy) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy định hiệp thương

Đức

  • Handedict diesbezügliche Vereinbarungen treffen

Từ liên quan

Gần nghĩa

协商会议 · 規定動作 · 规定价格 · 规定动作 · 协商的 · 规定的 · 规定的食物 · 规定者