協商規定 xié shāng guī dìng · hiệp thương quy định Hán Việt: hiệp thương quy định · Pinyin: xié shāng guī dìng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 商 (thương) + 規 (quy) + 定 (định)Pinyinxié shāng guī dìngHán Việthiệp thương quy địnhCấu tạo協 + 商 + 規 + 定 · hiệp + thương + quy + định nghĩa thành phần: hiệp + thương + quy + định