協定稅率 hiệp định thuế suất Hán Việt: hiệp định thuế suất Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 定 (định) + 稅 (thuế) + 率 (suất)Hán Việthiệp định thuế suấtCấu tạo協 + 定 + 稅 + 率 · hiệp + định + thuế + suất nghĩa thành phần: hiệp + định + thuế + suất Nghĩa EngCihui 協定稅率 iédìng shuìlǜ n. conventional tariff