协定税率

hiệp định thuế suất

Hán Việt: hiệp định thuế suất

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

針對特定國家進口的特種貨品,由兩國共同締結貿易協定,規範商品進口的海關稅率。分為多邊、雙邊、片面等協定稅率。

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 定 (định) + 稅 (thuế) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế suất thỏa thuận
  • Biên soạn 協定稅率 iédìng shuìlǜ n. conventional tariff

Eng

  • Cihui 協定稅率 iédìng shuìlǜ n. conventional tariff

Từ liên quan

Gần nghĩa

协定的 · 协定关税 · 协定边界