协定边界

hiệp định biên giới

Hán Việt: hiệp định biên giới

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 定 (định) + 邊 (biên) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên giới thỏa thuận
  • Biên soạn 協定邊界 iédìng biānjiè n. conventional boundary

Eng

  • Cihui 協定邊界 iédìng biānjiè n. conventional boundary

Từ liên quan

Gần nghĩa

边界地方 · 协定的 · 边界层 · 边界的 · 边界线 · 协定关税 · 协定税率 · 边界冲突