协议离婚

hiệp nghị li hôn

Hán Việt: hiệp nghị li hôn

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 離 (li) + 婚 (hôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ly hôn thuận tình
  • Biên soạn 協議離婚 iéyì líhūn n./v.p. divorce by consent

Eng

  • Cihui 協議離婚 iéyì líhūn n./v.p. divorce by consent
  • Tần suất từ 協議離婚 iéyì líhūn n./v.p. divorce by consent

Từ liên quan

Gần nghĩa

协议书 · 协议会 · 协议的 · 离婚者 · 协议声明 · 协议外资 · 离婚妇女 · 协议名