協議離婚 hiệp nghị li hôn Hán Việt: hiệp nghị li hôn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 議 (nghị) + 離 (li) + 婚 (hôn)Hán Việthiệp nghị li hônCấu tạo協 + 議 + 離 + 婚 · hiệp + nghị + li + hôn nghĩa thành phần: hiệp + nghị + li + hôn Nghĩa EngCihui 協議離婚 iéyì líhūn n./v.p. divorce by consent