协调一致

xié tiáo yī zhìhiệp điều nhất trí

Hán Việt: hiệp điều nhất trí · Pinyin: xié tiáo yī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 一 (nhất) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phối hợp đồng bộ

Đức

  • Handedict Koordinierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致性效应 · 一致的 · 协调世界时 · 协调人 · 协调员