協調關係 xié tiáo guān xi · hiệp điều quan hệ Hán Việt: hiệp điều quan hệ · Pinyin: xié tiáo guān xi Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinxié tiáo guān xiHán Việthiệp điều quan hệCấu tạo協 + 調 + 關 + 係 · hiệp + điều + quan + hệ nghĩa thành phần: hiệp + điều + quan + hệ