协调关系 xié tiáo guān xi·hiệp điều quan hệ Hán Việt: hiệp điều quan hệ · Pinyin: xié tiáo guān xi Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinxié tiáo guān xiHán Việthiệp điều quan hệCấu tạo協 + 調 + 關 + 係 · hiệp + điều + quan + hệ nghĩa thành phần: hiệp + điều + quan + hệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan hệ hài hòaĐứcHandedict harmonisches Verhältnis Từ liên quan Gần nghĩa关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网 · 关系者