协调功能

xié tiáo gōng nénghiệp điều công năng

Hán Việt: hiệp điều công năng · Pinyin: xié tiáo gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng điều phối

Đức

  • Handedict Koordinierungsfunktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

功能模块 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表 · 功能词 · 功能键