協調發展 hiệp điều phát triển Hán Việt: hiệp điều phát triển Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việthiệp điều phát triểnCấu tạo協 + 調 + 發 + 展 · hiệp + điều + phát + triển nghĩa thành phần: hiệp + điều + phát + triển Nghĩa EngCihui 協調發展 iétiáo fāzhǎn v.p. coordinated development