协调机制
hiệp điều ki chế
Hán Việt: hiệp điều ki chế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cơ chế điều phối
- Biên soạn 協調機制 iédiào jīzhì n. coordinating mechanism
Eng
- Cihui 協調機制 iédiào jīzhì n. coordinating mechanism
- Tần suất từ 協調機制 iédiào jīzhì n. coordinating mechanism