協調機制 hiệp điều ki chế Hán Việt: hiệp điều ki chế Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 調 (điều) + 機 (ki) + 制 (chế)Hán Việthiệp điều ki chếCấu tạo協 + 調 + 機 + 制 · hiệp + điều + ki + chế nghĩa thành phần: hiệp + điều + ki + chế Nghĩa EngCihui 協調機制 iédiào jīzhì n. coordinating mechanism