卑宮菲食 bēi gōng fěi shí · ti cung phỉ thực Hán Việt: ti cung phỉ thực · Pinyin: bēi gōng fěi shí Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 宮 (cung) + 菲 (phỉ) + 食 (thực)Pinyinbēi gōng fěi shíHán Việtti cung phỉ thựcCấu tạo卑 + 宮 + 菲 + 食 · ti + cung + phỉ + thực nghĩa thành phần: ti + cung + phỉ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宫室简陋,饮食菲薄。旧时用以称美朝廷自奉节俭的功德。