卑己自牧

bēi jǐ zì mù ti kỉ tự mục

Hán Việt: ti kỉ tự mục · Pinyin: bēi jǐ zì mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (kỉ) + (tự) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑:谦;牧:养。以谦逊的态度修身养性。