卑帝梨耶 ti đế lê da Hán Việt: ti đế lê da Tổng quan ti đế lê da (異類)Pitṛya,見薜荔多條。☸ Cấu tạo: 卑 (ti) + 帝 (đế) + 梨 (lê) + 耶 (da)Hán Việtti đế lê daCấu tạo卑 + 帝 + 梨 + 耶 · ti + đế + lê + da nghĩa thành phần: ti + đế + lê + da Nghĩa ViệtCihui ti đế lê da (異類)Pitṛya,見薜荔多條。☸