卑諂足恭 bēi chǎn jǜ gōng · ti siểm túc cung Hán Việt: ti siểm túc cung · Pinyin: bēi chǎn jǜ gōng Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 諂 (siểm) + 足 (túc) + 恭 (cung)Pinyinbēi chǎn jǜ gōngHán Việtti siểm túc cungCấu tạo卑 + 諂 + 足 + 恭 · ti + siểm + túc + cung nghĩa thành phần: ti + siểm + túc + cung