卑論儕俗 bēi lùn chái sú · ti luận sài tục Hán Việt: ti luận sài tục · Pinyin: bēi lùn chái sú Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 論 (luận) + 儕 (sài) + 俗 (tục)Pinyinbēi lùn chái súHán Việtti luận sài tụcCấu tạo卑 + 論 + 儕 + 俗 · ti + luận + sài + tục nghĩa thành phần: ti + luận + sài + tục