卑諂足恭
ti siểm túc cung
Hán Việt: ti siểm túc cung · Pinyin: bēi chǎn jǜ gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卑:低下;谄:巴结奉承;足:音“巨”,过分;恭:恭顺。低声下气,阿谀逢迎,过分恭顺,取媚于人。
- Tân Hoa Tự Điển 卑低下;谄巴结奉承;足音巨”,过分;恭恭顺。低声下气,阿谀逢迎,过分恭顺,取媚于人。