卑賤之人 bēi jiàn zhī rén · ti tiện chi nhân Hán Việt: ti tiện chi nhân · Pinyin: bēi jiàn zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 賤 (tiện) + 之 (chi) + 人 (nhân)Pinyinbēi jiàn zhī rénHán Việtti tiện chi nhânCấu tạo卑 + 賤 + 之 + 人 · ti + tiện + chi + nhân nghĩa thành phần: ti + tiện + chi + nhân