卑身屈體 bēi shēn qū tǐ · ti thân khuất thể Hán Việt: ti thân khuất thể · Pinyin: bēi shēn qū tǐ Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 身 (thân) + 屈 (khuất) + 體 (thể)Pinyinbēi shēn qū tǐHán Việtti thân khuất thểCấu tạo卑 + 身 + 屈 + 體 · ti + thân + khuất + thể nghĩa thành phần: ti + thân + khuất + thể