卑身賤體 bēi shēn jiàn tǐ · ti thân tiện thể Hán Việt: ti thân tiện thể · Pinyin: bēi shēn jiàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 卑 (ti) + 身 (thân) + 賤 (tiện) + 體 (thể)Pinyinbēi shēn jiàn tǐHán Việtti thân tiện thểCấu tạo卑 + 身 + 賤 + 體 · ti + thân + tiện + thể nghĩa thành phần: ti + thân + tiện + thể