卑辭重幣

bēi cí zhòng bì ti từ trọng tệ

Hán Việt: ti từ trọng tệ · Pinyin: bēi cí zhòng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (từ) + (trọng) + (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑:谦恭;重:厚;币:礼物。说谦虚的话,送厚重的礼。形容对人有所求。
  • Tân Hoa Tự Điển 卑谦恭;重厚;币礼物。说谦虚的话,送厚重的礼。形容对人有所求。

Eng

  • Cihui 卑辭重幣 ēicízhòngbì f.e. with humble words and lavish gifts