卑陬失色

bēi zōu shī sè ti tưu thất sắc

Hán Việt: ti tưu thất sắc · Pinyin: bēi zōu shī sè

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (tưu) + (thất) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑陬:惭愧的样子。表示十分惭愧,面失常态。