卒底於成 tốt để vu thành Hán Việt: tốt để vu thành Tổng quan Cấu tạo: 卒 (tốt) + 底 (để) + 於 (vu) + 成 (thành)Hán Việttốt để vu thànhCấu tạo卒 + 底 + 於 + 成 · tốt + để + vu + thành nghĩa thành phần: tốt + để + vu + thành Nghĩa EngCihui 卒底於成 údǐyúchéng f.e. finally achieve success