卒擅天下

zú shàn tiān xià tốt thiện thiên hạ

Hán Việt: tốt thiện thiên hạ · Pinyin: zú shàn tiān xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (thiện) + (thiên) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卒:终于;擅:独揽,据有。指终于得到天下