卒然

cu ran tốt nhiên

Hán Việt: tốt nhiên · Pinyin: cu ran

Tổng quan

Cấu tạo: (tốt) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突然。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「僕又薄從上雍,恐卒然不可為諱,是僕終已不得舒憤懣以曉左右,則長逝者魂魄私恨無窮。」宋.蘇軾〈留侯論〉:「天下有大勇者,卒然臨之而不驚,無故加之而不怒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很短暂的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.终于,最后。

ja

  • JMdict sudden|unexpected|unannounced|abrupt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忽地 · 忽然