卓偉之才 zhuó wěi zhī cái · trác vĩ chi tài Hán Việt: trác vĩ chi tài · Pinyin: zhuó wěi zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 偉 (vĩ) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyinzhuó wěi zhī cáiHán Việttrác vĩ chi tàiCấu tạo卓 + 偉 + 之 + 才 · trác + vĩ + chi + tài nghĩa thành phần: trác + vĩ + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓伟:卓越伟大。指杰出的人才