卓奧友峰 zhuó ào yǒu fēng · trác áo hữu phong Hán Việt: trác áo hữu phong · Pinyin: zhuó ào yǒu fēng Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 奧 (áo) + 友 (hữu) + 峰 (phong)Pinyinzhuó ào yǒu fēngHán Việttrác áo hữu phongCấu tạo卓 + 奧 + 友 + 峰 · trác + áo + hữu + phong nghĩa thành phần: trác + áo + hữu + phong