卓尔出群 zhuó ěr chū qún·trác nhĩ xuất quần Hán Việt: trác nhĩ xuất quần · Pinyin: zhuó ěr chū qún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 卓尔:特出的样子。指才德超出常人,与众不同 Cấu tạo: 卓 (trác) + 爾 (nhĩ) + 出 (xuất) + 羣 (quần)Pinyinzhuó ěr chū qúnHán Việttrác nhĩ xuất quầnCấu tạo卓 + 爾 + 出 + 羣 · trác + nhĩ + xuất + quần nghĩa thành phần: trác + nhĩ + xuất + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓尔:特出的样子。指才德超出常人,与众不同 Từ liên quan Gần nghĩa出群拔萃 · 卓尔不群 · 卓尔独行 · 出羣拔萃 · 卓爾獨行 · 出羣器 · 出羣才 · 出羣材