卓爾獨行

zhuó ěr dú xíng trác nhĩ độc hành

Hán Việt: trác nhĩ độc hành · Pinyin: zhuó ěr dú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (nhĩ) + (độc) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超越众人,不随俗浮沉。