卓然不羣

zhuó rán bù qún trác nhiên bất quần

Hán Việt: trác nhiên bất quần · Pinyin: zhuó rán bù qún

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (nhiên) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特立突出,超越眾人。《後漢書.卷七三.劉虞等傳.論曰》:「其能厲行飭身,卓然不群者,或未聞焉。」也作「卓爾不群」、「卓爾出群」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指超出常人。