卓然自立 trác nhiên tự lập Hán Việt: trác nhiên tự lập Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 立 (lập)Hán Việttrác nhiên tự lậpCấu tạo卓 + 然 + 自 + 立 · trác + nhiên + tự + lập nghĩa thành phần: trác + nhiên + tự + lập Nghĩa EngCihui 卓然自立 huóránzìlì f.e. stand on one's own feet