卓爾出羣 zhuó ěr chū qún · trác nhĩ xuất quần Hán Việt: trác nhĩ xuất quần · Pinyin: zhuó ěr chū qún Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 爾 (nhĩ) + 出 (xuất) + 羣 (quần)Pinyinzhuó ěr chū qúnHán Việttrác nhĩ xuất quầnCấu tạo卓 + 爾 + 出 + 羣 · trác + nhĩ + xuất + quần nghĩa thành phần: trác + nhĩ + xuất + quần