卓爾獨行 zhuó ěr dú xíng · trác nhĩ độc hành Hán Việt: trác nhĩ độc hành · Pinyin: zhuó ěr dú xíng Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 爾 (nhĩ) + 獨 (độc) + 行 (hành)Pinyinzhuó ěr dú xíngHán Việttrác nhĩ độc hànhCấu tạo卓 + 爾 + 獨 + 行 · trác + nhĩ + độc + hành nghĩa thành phần: trác + nhĩ + độc + hành