卓爾獨行 zhuó ěr dú xíng·trác nhĩ độc hành Hán Việt: trác nhĩ độc hành · Pinyin: zhuó ěr dú xíng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指超越众人,不随俗浮沉。 Cấu tạo: 卓 (trác) + 爾 (nhĩ) + 獨 (độc) + 行 (hành)Pinyinzhuó ěr dú xíngHán Việttrác nhĩ độc hànhCấu tạo卓 + 爾 + 獨 + 行 · trác + nhĩ + độc + hành nghĩa thành phần: trác + nhĩ + độc + hành Từ liên quan Gần nghĩa卓尔不群 · 独行其是 · 独行其道 · 獨行俠 · 卓尔出群 · 独行君子 · 独行独断 · 独行踽踽