卓犖不羈

zhuó luò bù jī trác lạc bất ki

Hán Việt: trác lạc bất ki · Pinyin: zhuó luò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (lạc) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容才華卓越特出,性格豪邁,不拘於世俗禮法。《晉書.卷六七.郗鑒傳》:「少卓犖不羈,有曠世之度。」宋.王安石〈泰州海陵縣主簿許君墓志銘〉:「而自少卓犖不羈,善辨說。」