卓犖強識 zhuó luò qiáng zhì · trác lạc cường thức Hán Việt: trác lạc cường thức · Pinyin: zhuó luò qiáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 犖 (lạc) + 強 (cường) + 識 (thức)Pinyinzhuó luò qiáng zhìHán Việttrác lạc cường thứcCấu tạo卓 + 犖 + 強 + 識 · trác + lạc + cường + thức nghĩa thành phần: trác + lạc + cường + thức