卓立一世 trác lập nhất thế Hán Việt: trác lập nhất thế Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 立 (lập) + 一 (nhất) + 世 (thế)Hán Việttrác lập nhất thếCấu tạo卓 + 立 + 一 + 世 · trác + lập + nhất + thế nghĩa thành phần: trác + lập + nhất + thế Nghĩa EngCihui 卓立一世 huólìyīshì f.e. stand out in one's time