卓絕千古

zhuó jué qiān gǔ trác tuyệt thiên cổ

Hán Việt: trác tuyệt thiên cổ · Pinyin: zhuó jué qiān gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (tuyệt) + (thiên) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓绝:程度达到极点,超过一切。超过以往的一切人。
  • Tân Hoa Tự Điển 卓绝程度达到极点,超过一切。超过以往的一切人。

Eng

  • Cihui 卓絕千古 huójuéqiāngǔ f.e. unmatched in the past and the present