卓犖不羈

zhuó luò bù jī trác lạc bất ki

Hán Việt: trác lạc bất ki · Pinyin: zhuó luò bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (lạc) + (bất) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指卓越超群,不甘受拘束。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓卓越超群,不甘受拘束。