卓犖大者 zhuó luò dà zhě · trác lạc đại giả Hán Việt: trác lạc đại giả · Pinyin: zhuó luò dà zhě Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 犖 (lạc) + 大 (đại) + 者 (giả)Pinyinzhuó luò dà zhěHán Việttrác lạc đại giảCấu tạo卓 + 犖 + 大 + 者 · trác + lạc + đại + giả nghĩa thành phần: trác + lạc + đại + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓荦:清楚、分明的样子。指主要的项目,明显的要点。