卓识远见

zhuó shí yuǎn jiàntrác thức viễn kiến

Hán Việt: trác thức viễn kiến · Pinyin: zhuó shí yuǎn jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

卓:高超; 识:见识。有远大的眼光和卓越的见解。

Cấu tạo: 卓 (trác) + 識 (thức) + 遠 (viễn) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓:高超; 识:见识。有远大的眼光和卓越的见解。

Từ liên quan

Gần nghĩa

远见卓识 · 远见明察