卓詭變幻 zhuó guǐ biàn huàn · trác quỷ biến huyễn Hán Việt: trác quỷ biến huyễn · Pinyin: zhuó guǐ biàn huàn Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 詭 (quỷ) + 變 (biến) + 幻 (huyễn)Pinyinzhuó guǐ biàn huànHán Việttrác quỷ biến huyễnCấu tạo卓 + 詭 + 變 + 幻 · trác + quỷ + biến + huyễn nghĩa thành phần: trác + quỷ + biến + huyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓诡:卓异,卓越。指超绝特异,变幻莫测