卓逸不羣 zhuó yì bù qún · trác dật bất quần Hán Việt: trác dật bất quần · Pinyin: zhuó yì bù qún Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 逸 (dật) + 不 (bất) + 羣 (quần)Pinyinzhuó yì bù qúnHán Việttrác dật bất quầnCấu tạo卓 + 逸 + 不 + 羣 · trác + dật + bất + quần nghĩa thành phần: trác + dật + bất + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不群:跟一般人不一样。指才德超出常人,与众不同